Thư Viện

Thống kê thư viện của các nhà trường trong huyện Cẩm Giàng

Thông tin chung Sách và ấn phẩm Tạp chí Tổng hợp chung
STT Đơn vị/website Số lượng Tiền (Đồng) Số lượng Số tiền (Đồng) Số lượng Số tiền (Đồng) Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng – Cẩm Giàng 4280 65951600 0 0 4280 65951600 8.43
2 Tiểu học Ngọc Liên – Cẩm Giàng 5219 91168752 1 16000 5220 91184752 7.12
3 Tiểu học Cẩm Giàng – Cẩm Giàng 2562 39708313 0 0 2562 39708313 8.32
4 Tiểu học Kim Giang – Cẩm Giàng 5632 103606200 783 9343500 6415 112949700 15.72
5 Tiểu học Thạch Lỗi – Cẩm Giàng 3885 77181100 299 4622600 4184 81803700 16.6
6 Tiểu học Cẩm Sơn – Cẩm Giàng 4085 72030991 949 10119500 5034 82150491 18.24
7 Tiểu học Cẩm Hoàng – Cẩm Giàng 8167 158047210 840 12427370 9007 170474580 15.91
8 Tiểu học Cẩm Định – Cẩm Giàng 5239 106105730 447 5615750 5686 111721480 9.43
9 Tiểu học Cẩm Văn – Cẩm Giàng 6035 97643100 874 11571100 6909 109214200 10.65
10 Tiểu học Đức Chính – Cẩm Giàng 5267 106483967 0 0 5267 106483967 9.29
11 Tiểu học Cẩm Đoài – Cẩm Giàng 5069 62403570 910 12227400 5979 74630970 14.55
12 Tiểu học Cẩm Đông – Cẩm Giàng 4112 50318840 213 3322000 4325 53640840 6.02
13 Tiểu học Cẩm Phúc – Cẩm Giàng 4087 79033684 863 12538100 4950 91571784 5.54
14 Tiểu học Cẩm Điền – Cẩm Giàng 5688 75978300 264 5007500 5952 80985800 12.4
15 THCS Cẩm Hưng – Cẩm Giàng 5037 92706700 1069 12434400 6106 105141100 19.14
16 THCS Ngọc Liên – Cẩm Giàng 5483 112490100 719 6774000 6202 119264100 15.86
17 THCS Lương Điền – Cẩm Giàng 2287 36147200 194 1439000 2481 37586200 4.01
18 THCS Cẩm Giàng – Cẩm Giàng 4420 93521686 855 13104900 5275 106626586 18.84
19 THCS Kim Giang – Cẩm Giàng 4437 79117000 5 35000 4442 79152000 18.66
20 THCS Thạch Lỗi – Cẩm Giàng 3547 65172434 117 2401500 3664 67573934 22.76
21 THCS Cẩm Sơn – Cẩm Giàng 4858 99652200 178 2398500 5036 102050700 33.57
22 THCS Cẩm Hoàng – Cẩm Giàng 7808 156207700 817 12732800 8625 168940500 20.34
23 THCS Cẩm Định – Cẩm Giàng 6187 146569200 774 12921200 6961 159490400 20.59
24 THCS Cẩm Vũ – Cẩm Giàng 2953 72427550 1232 17150800 4185 89578350 9.64
25 THCS Cẩm Văn – Cẩm Giàng 5806 96529002 34 1073000 5840 97602002 14
26 THCS Đức Chính – Cẩm Giàng 1665 14815687 0 0 1665 14815687 4.85
27 THCS Cao An – Cẩm Giàng 8087 128002191 44 410500 8131 128412691 17.79
28 THCS Lai Cách – Cẩm Giàng 5139 78879800 106 1886000 5245 80765800 9.4
29 THCS Cẩm Đoài – Cẩm Giàng 4419 89933550 1284 17107200 5703 107040750 30.5
30 THCS Cẩm Đông – Cẩm Giàng 3604 71031964 2046 10107504 5650 81139468 13.81
31 THCS Tân Trường – Cẩm Giàng 4990 103738800 2046 10107504 7036 113846304 9.44
32 THCS Cẩm Phúc – Cẩm Giàng 6415 135640768 764 19327500 7179 154968268 14.13
33 THCS Cẩm Điền – Cẩm Giàng 6401 104769900 142 2262500 6543 107032400 26.93
34 THCS Nguyễn Huệ – Cẩm Giàng 4479 104370044 941 13337100 5420 117707144 7.96